vàng kiêng

vàng kiêng

Một cây vàng kiêng cao lớn mọc ven bờ sông.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại cây thuộc họ Cà phê (Rubiaceae): "vàng kiêng" tên gọi của loài cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi, tên khoa học Nauclea orientalis (hoặc Nauclea spp.). Cây này thường mọcvùng nhiệt đới, gỗ màu vàng, được dùng trong y học cổ truyền làm đồ thủ công.

dụ sử dụng
  • (Cây vàng kiêng phổ biến tại khu vực rừng ngập mặn.)
  • (Vỏ cây vàng kiêng được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị sốt rét.)
  • (Gỗ của cây vàng kiêng giá trị thẩm mỹ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vàng kiêng" trong y học cổ truyền: chỉ vỏ, hoặc rễ cây được dùng làm thuốc hạ sốt, kháng viêm.

    • Bài thuốc từ vỏ vàng kiêng giúp giảm đau nhức xương khớp. (Vỏ cây vàng kiêng tác dụng giảm đau trong các bệnh về xương khớp.)
  • "vàng kiêng" trong sinh thái học: loài cây vai trò ổn định đấtvùng ngập mặn.

    • Rừng vàng kiêng giúp chống xói mòn bờ biển. (Cây vàng kiêng bảo vệ bờ biển khỏi xói lở.)
Biến thể từ gần giống
  • Nauclea (danh từ): tên chi thực vật chứa cây vàng kiêng.

    • Nauclea chi cây gỗ nhiệt đới hoa dạng đầu. (Nauclea bao gồm các loài cây gỗ hoa hình cầu.)
  • Vàng tâm (danh từ): một loại gỗ quý khác, không liên quan đến vàng kiêng.

    • Gỗ vàng tâm màu vàng sẫm hơn vàng kiêng. (Vàng tâm loại gỗ khác biệt với vàng kiêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây vàng kiêng: tên gọi thông thường của .
  • Nauclea orientalis: tên khoa học của loài cây này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "vàng kiêng" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học hoặc y học cổ truyền.